Quá khứ của feel là felt, và ranh giới mỏng giữa felt, fell và fill

The Wallaby19 phút đọc19 lượt xem
Quá khứ của feel là felt, và ranh giới mỏng giữa felt, fell và fill
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại đời thường. Người nói kể một câu ngắn, bạn chép thành "I fell down all week", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "I felt down all week". Một câu là cả tuần chán nản, câu kia là cả tuần ngã lên ngã xuống, và khoảng cách giữa chúng đúng bằng một âm /t/ bị nuốt trước phụ âm. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của feel là felt, và quá khứ phân từ của feel cũng là felt. Một dạng gánh cả hai vai.

Phần khó của feel không nằm ở bảng chia mà nằm ở ba từ đứng sát ngay bên cạnh. felt đụng fell, quá khứ của một động từ hoàn toàn khác. feel đụng fill, chỉ chênh nhau một nguyên âm mà tiếng Việt không phân biệt. Và feel còn là động từ nối, nên phần đứng sau nó phải là tính từ, chỗ mà bản dịch thẳng từ tiếng Việt hay ra một câu lệch.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của feel và nhóm động từ rút ngắn nguyên âm đứng cùng nó, khi nào felt khi nào fell, ba cấu trúc của feel like mà người học chỉ dùng một, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là felt vang lên thế nào khi âm cuối của nó biến mất.

Bảng dạng của feel và nhóm rút ngắn nguyên âm

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở động từ này gần như không lệch.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)feel/fiːl/I feel fine.
Ngôi thứ ba số ítfeels/fiːlz/She feels better.
Quá khứ đơn (V2)felt/felt/I felt tired.
Quá khứ phân từ (V3)felt/felt/He has felt worse.
Hiện tại phân từfeeling/ˈfiːlɪŋ/We are feeling good.

feel nằm trong một nhóm rất đông và rất đều: keep thành kept, sleep thành slept, sweep thành swept, weep thành wept, kneel thành knelt, deal thành dealt, mean thành meant, leave thành left. Cả nhóm làm hai việc cùng lúc khi chuyển sang quá khứ. Việc thứ nhất là hạ nguyên âm dài /iː/ xuống thành nguyên âm ngắn /e/. Việc thứ hai là thêm một âm /t/ ở cuối thay vì âm /d/ mà động từ có quy tắc thường nhận.

Chính cái âm /t/ đó là thứ đáng chú ý nhất ở feel. Nếu tiếng Anh chia feel theo quy tắc, bạn sẽ có feeled, đọc là /fiːld/, một từ dài và dễ nghe. Cái bạn có thật là felt, ngắn hơn hẳn, và kết thúc bằng một cụm hai phụ âm /lt/. Cụm phụ âm ở cuối từ chính là chỗ tiếng Anh nói nhanh đánh rơi đầu tiên, nên felt là dạng dễ nghe hụt hơn cả dạng nguyên thể.

Điểm dễ chịu duy nhất: quá khứ đơn và phân từ của feel giống hệt nhau. Bạn không phải chọn giữa hai từ như took với taken. Toàn bộ việc phân biệt thì nằm ở chỗ phía trước có have, has, had hay không.

Ba động từ đáng đọc ngay cạnh feel. Quá khứ của read cũng rút ngắn nguyên âm y hệt, nhưng chính tả thì đứng im hoàn toàn, nên nó là ca cực đoan nhất của cùng một hiện tượng. Quá khứ của meet là met, rút ngắn nguyên âm mà không thêm âm /t/ nào, vì bản thân từ đã kết thúc bằng /t/ rồi. Quá khứ của leave là left, cùng nhóm nhưng đổi thêm cả phụ âm giữa, nên nó là bước xa nhất trong nhóm. Còn nếu bạn muốn xếp lại cả bộ thì, bài ngữ pháp tiếng Anh cho bạn khung tổng thể để gắn từng động từ vào.

Felt dùng khi nào, và ranh giới với fell

Nguyên tắc gọn nhất: felt đứng một mình là quá khứ đơn, felt đứng sau have, has, had hoặc be là phân từ, và hai trường hợp đó viết cũng như đọc y hệt nhau. Thêm một luật nữa riêng cho feel: nó là động từ nối, nên phần đứng sau nó là tính từ chứ không phải trạng từ và không phải danh từ trần.

CâuĐúng hay saiVì sao
I felt tired after the flight.ĐúngQuá khứ đơn, felt đi thẳng với tính từ
I feeled tired after the flight.Saifeel là bất quy tắc, không có dạng feeled
She has felt better since Monday.ĐúngPhân từ đứng sau has, vẫn là felt
She has feel better since Monday.SaiSau has phải là phân từ felt
Did you feel the floor shake?ĐúngSau did là nguyên thể feel
I felt myself tired.Saifeel là động từ nối, không cần myself ở giữa

Phần thật sự gây rối là ranh giới giữa felt và fell. Hai từ này thuộc hai động từ khác nhau, feel và fall, nhưng chúng nằm sát nhau cả về mặt chữ lẫn mặt âm, và có vài câu mà cả hai đều đúng ngữ pháp với hai nghĩa rất xa nhau. Tám dòng dưới đây làm rõ khoảng cách đó.

CâuNghĩa thật
I felt down all week.Cả tuần buồn chán, felt là quá khứ của feel
I fell down on the stairs.Ngã trên cầu thang, fell là quá khứ của fall
I felt sick after lunch.Thấy khó chịu trong người sau bữa trưa
He fell sick last winter.Đổ bệnh, nói về lúc bắt đầu ốm, cách nói hơi trang trọng
I feel bored in that class.Người học thấy chán, dùng tính từ đuôi -ed
That class is boring.Lớp học gây chán, dùng tính từ đuôi -ing
I felt like a coffee.Thèm một ly cà phê, feel like cộng danh từ
It felt like rain.Trời có vẻ sắp mưa, feel like cộng danh từ chỉ hiện tượng

Hai dòng felt sick và fell sick đáng dừng lại vì cả hai đều là tiếng Anh đúng. Khác nhau ở chỗ felt sick tả cảm giác ngay lúc đó, kiểu buồn nôn hay khó ở, còn fell sick tả việc chuyển từ khỏe sang ốm, kiểu đổ bệnh. Vì cả hai đều hợp lệ nên khi bạn chép nhầm, không có gì báo cho bạn biết là đã sai, và đó là kiểu lỗi khó tự phát hiện nhất.

Hai dòng bored với boring thì là lỗi kinh điển của người Việt và nó không chỉ xảy ra với feel. Đuôi -ed tả người chịu cảm giác, đuôi -ing tả thứ gây ra cảm giác. "I feel boring" nghĩa là bản thân bạn là người nhàm chán, một câu mà bạn gần như chắc chắn không định nói. Cùng cặp còn có interested với interesting, tired với tiring, confused với confusing.

Còn khi nào chọn felt thay vì have felt? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last week, after the flight. Có mốc là dùng felt. Không mốc, và bạn đang nói về một cảm giác kéo dài tới bây giờ, kiểu "I have felt tired all month", thì dùng have felt.

Nghe felt trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và với feel thì nó quyết định gần như toàn bộ. Trên giấy, felt và fell khác nhau một chữ cái rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, chữ cái đó thường không có mặt trong âm thanh.

feel và fill chỉ khác nhau ở một nguyên âm mà tiếng Việt không phân biệt. /iː/ là nguyên âm căng, môi kéo ngang, lưỡi đẩy cao và giữ lâu. /ɪ/ là nguyên âm chùng, ngắn hơn, hàm mở hơn một chút. Tiếng Việt chỉ có một vùng âm ở chỗ đó, nên tai bạn gộp cả hai vào làm một. Kết quả là feel với fill, feeling với filling, feels với fills đều chập lại.

felt mất âm /t/ cuối khi đứng trước phụ âm, và lúc đó nó nghe y như fell. "felt bad" ra thành "fel-bad". "felt like" ra thành "fel-laik". "felt sick" ra thành "fel-sik". Cụm /lt/ ở cuối từ là chỗ tiếng Anh nói nhanh cắt gọt trước tiên, và khi cắt xong thì cái còn lại trùng khít với quá khứ của fall.

felt đứng trước nguyên âm thì âm /t/ không mất, nó nhảy sang đầu từ sau. "felt it" ra thành "fel-tit". "felt awful" ra thành "fel-tawful". "I felt a bit off" ra thành "ai fel-tə-bit off". Âm /t/ vẫn còn nhưng nó không nằm ở chỗ bạn mong đợi, nên nếu bạn đang chờ nghe nó ở cuối động từ thì bạn vẫn hụt.

feel like nuốt mất một nửa chữ like. "I feel like we should wait" chạy ra thành "a fee-lai wi shud weit". Người học chép thành "I feel we should wait", một câu đúng ngữ pháp nhưng khác sắc thái: feel like thiên về cảm giác mơ hồ, còn feel không có like thì gần với think hơn.

have felt và has felt gần như tàng hình. "I have felt that way too" trong lời nói thật là "I've felt that way too", phần đã rút chỉ còn một tiếng /v/ dính vào chủ ngữ. Mất phần đó là bạn chép ra một câu quá khứ đơn, và cảm giác đang còn kéo dài tới hiện tại thì biến mất khỏi bản chép.

felt còn là một danh từ và một tính từ, nên vị trí trong câu là manh mối bắt buộc. felt là tên một loại vải nỉ, và cụm felt-tip pen nghĩa là bút dạ. Trong một câu nói về đồ dùng, chuỗi âm /felt/ có thể không phải động từ chút nào. Đây là chỗ ngữ cảnh làm việc chứ không phải tai.

Sáu dòng dưới là kiểu câu bạn gặp hàng ngày. Cột giữa ghi âm thanh thực tế, cột phải ghi bản chép sai hay gặp, và cột giữa viết theo tai chứ không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I felt down all week.ai fel daun ol wikI fell down all week.
It felt like rain that morning.it fel-laik rein that morninIt fell like rain that morning.
She feels much better now.shi filz mʌch betə nauShe fills much better now.
I have felt that way too.aiv felt that wei tuI felt that way too.
He felt sick after lunch.hi fel-sik aftə lʌnchHe fell sick after lunch.
Fill in the form and feel free to ask.fi-lin the form ən fee-fri tu askFeel in the form and fill free to ask.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy một điều khó chịu: bốn trong sáu câu chép sai vẫn là tiếng Anh đúng ngữ pháp. "I fell down all week" hơi lạ nhưng không sai luật. "He fell sick after lunch" thì hoàn toàn bình thường, chỉ khác nghĩa. Với những động từ như go hay take, chép sai thường tạo ra một câu gãy và bạn tự thấy ngay. Với feel, câu sai vẫn trôi, nên lỗi nằm im cho tới lúc bạn đối chiếu với transcript.

Các lỗi trong bảng rơi vào ba loại. Dòng một, hai và năm là lỗi cụm phụ âm cuối: /lt/ rụng mất /t/ nên felt tụt xuống thành fell. Dòng ba và sáu là lỗi nguyên âm căng với chùng, đúng cặp mà tiếng Việt không có. Dòng bốn là lỗi từ chức năng, phần have bị rút tới mức chỉ còn một phụ âm bám vào chủ ngữ.

Minh họa đỉnh sóng âm cuối cùng bị cắt phẳng, tượng trưng cho âm t cuối của felt biến mất
Cắt mất phụ âm cuối là felt trở thành fell, và câu vẫn đọc trôi như thường.

Trên WELE, phần này thu về một vòng lặp ngắn. Bạn nghe một câu, chép theo đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ vào chữ sai. Khi từ bị gạch là felt mà bạn chép fell, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn nghe đủ phần đầu nhưng đánh rơi phụ âm cuối, và bạn tự lấp chỗ trống bằng một từ quen hơn. Nghe lại câu đó lần nữa, và lần này bạn biết chỗ cần bám.

Cái ở lại trong đầu là lần sửa, không phải lần đọc bảng. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết felt là quá khứ của feel, nhưng lúc gặp "felt bad" chạy qua tai thành "fel-bad" thì phản xạ vẫn chưa có. Chép sai một lần rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc, và cái mốc đó là một phụ âm cuối rất ngắn chứ không phải một dòng trong bảng. Nên đoạn cuối của một trang ngữ pháp phải là một lần nghe, không phải một lần ôn lại.

Nếu muốn hiểu vì sao phụ âm cuối rụng chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng felt. Còn nếu muốn thử ngay, thư viện podcast có transcript để bạn dò lại đúng chỗ mình hụt.

Cụm hay gặp với feel và felt

feel sinh ra ít cụm động từ hơn hẳn take hay bring, nên bảng dưới trộn hai loại: vài cụm động từ thật sự có với feel, và những kết hợp từ mà bạn gặp dày nhất trong câu nói. Tất cả viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
feel likeThèm, muốn, hoặc có cảm giác nhưI felt like a nap after lunch.
feel up toĐủ sức, đủ tinh thần để làm gì đóShe did not feel up to the trip.
feel forThương cảm cho ai đóI felt for him during that meeting.
feel outDò ý ai đó trước khi nói thẳngThey felt out the client before quoting.
feel freeCứ tự nhiên, không cần ngạiHe told me to feel free to reply late.
feel one's wayLần mò từng bước vì chưa quenWe felt our way through the first month.
felt sorry forThấy tội nghiệp cho aiI felt sorry for the new intern.
felt guilty aboutThấy áy náy về chuyện gìHe felt guilty about leaving early.
felt at homeThấy thoải mái như ở nhàShe felt at home there within a week.
felt the need toThấy cần phải làm gì đóNobody felt the need to say it out loud.
felt strongly aboutCó quan điểm rất rõ về chuyện gìThey felt strongly about the new policy.
felt let downThấy bị phụ lòngI felt let down by that reply.
felt a painThấy đau ở đâu đóHe felt a sharp pain in his knee.

Dòng đầu bảng có ba cấu trúc khác nhau mà người học thường chỉ dùng một. feel like cộng danh từ là thèm: "I felt like a coffee". feel like cộng V-ing là muốn làm: "I felt like going home early". feel like cộng cả một mệnh đề là có cảm giác rằng: "I felt like nobody was listening". Ba đường này không thay nhau được, và câu "I felt like to go home" là chỗ ghép nhầm hai đường đầu tiên.

Cụm feel free thì gần như luôn xuất hiện ở dạng nguyên thể trong lời mời, kiểu "Feel free to ask". Nó hiếm khi chia ở quá khứ, nên nếu bạn nghe thấy chuỗi âm giống felt free thì khả năng cao câu đó là fill hoặc felt đi với một từ khác. Đây là một trong những chỗ mà biết cụm nào hay xuất hiện ở dạng nào sẽ giúp tai bạn đoán đúng.

Lỗi người Việt hay mắc với feel

feeled. Đây là phản xạ thêm đuôi -ed cho bất cứ động từ nào. feel không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có felt cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ, không có feeled, không có felted.

Did you felt. did đã đánh dấu quá khứ cho cả câu, nên động từ sau nó về nguyên thể. "Did you feel the floor shake?" mới đúng. Nó bật ra đúng lúc bạn vừa nhớ ra felt.

Viết fell thay cho felt. Đây là lỗi chép chính tả sinh ra từ chỗ cụm phụ âm cuối bị nuốt, và nó nguy hiểm vì câu sai vẫn đọc trôi. "I fell terrible about it" là một câu người đọc sẽ khựng lại nửa giây rồi tự sửa trong đầu, nhưng trong bài thi viết thì nó bị tính là sai. Cách chữa nhanh khi soát bài: nếu phía sau là một tính từ chỉ cảm giác thì động từ phải là felt, còn fell thì đi với chỗ chốn hoặc với xuống, sang, khỏi.

Viết feel thay cho fill và ngược lại. Cùng gốc với lỗi trên nhưng nằm ở nguyên âm. "Please feel in the form" và "I fill tired today" là hai câu xuất hiện rất nhiều trong bài viết của người Việt. Chúng không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi nối âm với chữ, và cách chữa là nghe lại đúng cặp đó nhiều lần chứ không phải học thêm luật.

I feel boring. Đuôi -ed tả người chịu cảm giác, đuôi -ing tả thứ gây ra cảm giác. "I feel bored" là bạn thấy chán. "I feel boring" là bạn tự nhận mình là người nhàm chán. Cùng cặp còn có interested với interesting, tired với tiring, confused với confusing, và ở quá khứ thì "I felt bored" mới là câu bạn cần.

What do you feel about it. Tiếng Anh hỏi cảm nhận bằng how: "How do you feel about the new office?". Chỗ này ngược hẳn với think, vì với think thì phải dùng what: "What do you think about it?". Hai động từ gần nghĩa mà đi với hai từ hỏi khác nhau, và chi tiết đó được nói kỹ hơn ở bài quá khứ của think.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền feel, felt, feeling hoặc fell. Có một câu cần fell chứ không phải felt, đọc kỹ nghĩa trước khi điền. Đáp án nằm bên dưới, nhưng bạn nên tự làm đủ các câu trước đã.

  1. I ______ tired the whole way home yesterday.
  2. Have you ever ______ that way about a job?
  3. Did you ______ the floor shake last night?
  4. She ______ down the last two steps and hurt her ankle.
  5. He has ______ much better since the operation.
  6. I am ______ a bit off today.
  7. It ______ like rain when we left the house.
  8. The change was ______ by everyone in the team.

Đáp án: 1. felt. 2. felt. 3. feel. 4. fell. 5. felt. 6. feeling. 7. felt. 8. felt.

Bạn nên xem kỹ câu 3 cùng câu 4. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền felt vì cả câu đang nói về đêm qua. Câu 4 không phải chuyện chia động từ mà là chuyện chọn động từ: có cầu thang và có cổ chân bị đau, nên đây là fall chứ không phải feel, và dạng đúng là fell. Nếu bạn sai câu 4 thì bảng felt với fell ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của feel là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của feel đều là felt. Cùng một chữ cho cả hai cột, nên thì của câu do have, has, had quyết định chứ không do động từ.

Felt và fell khác nhau thế nào?

felt là quá khứ của feel, nghĩa là đã cảm thấy. fell là quá khứ của fall, nghĩa là đã ngã hoặc đã rơi. Hai từ thuộc hai động từ khác nhau, và khi nói nhanh thì âm /t/ cuối của felt hay bị nuốt nên chúng nghe gần như trùng nhau.

Feeled có phải một dạng của feel không?

Không. feel là động từ bất quy tắc và không nhận đuôi -ed ở bất cứ ngữ cảnh nào. Nó nằm cùng nhóm với keep, sleep, sweep, deal, tất cả đều rút ngắn nguyên âm rồi thêm âm /t/ ở cuối.

Feel like dùng thế nào cho đúng?

Có ba đường. feel like cộng danh từ là thèm gì đó: "I felt like a coffee". feel like cộng V-ing là muốn làm gì đó: "I felt like going home". feel like cộng một mệnh đề là có cảm giác rằng: "I felt like nobody was listening". Không có đường nào là feel like cộng to.

Vì sao nghe feel hay chép nhầm thành fill?

Vì tiếng Việt chỉ có một nguyên âm ở vùng đó, còn tiếng Anh có hai: /iː/ căng và dài, /ɪ/ chùng và ngắn. Tai chưa được huấn luyện thì gộp cả hai lại. Cách sửa không phải học lại quy tắc mà là nghe lại đúng cặp feel với fill nhiều lần cho tới khi tai tách được.

Nghe ra felt trong câu nói nhanh mất bao lâu?

Luật thì nhanh, ngồi một buổi là nhớ. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo rõ nhất là chép lại vài đoạn rồi xem lỗi lặp lại ở đâu. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một điểm mốc để quay lại đo sau vài tuần.

Bảng dạng của feel gọn trong năm dòng, và đó là phần nhẹ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện felt rụng mất âm cuối rồi trùng khít với fell, và chuyện feel với fill nằm chung một vùng âm, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép trượt rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Chọn một tập ngắn, nghe chép chính tả một đoạn có felt, rồi đọc lại bảng đầu bài xem nó đã bớt khô chưa.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.