Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Kết quả tìm kiếm cho "nghe" (124 bài)
Xóa
Quá khứ của finish là finished: đuôi đọc /t/, và lúc nó nghe hệt finish it
Finish là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là finished. Phần khó nằm ở cái /t/ cuối vừa hay biến mất vừa hay bị gán nhầm sang chữ it.

Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cried. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ chỉ dài một nhịp và ở chỗ cried đụng thẳng vào tried khi nghe.

Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Quá khứ của burn là burned hoặc burnt, cả hai đều đúng. Phần khó là biết khi nào chỉ một dạng nghe tự nhiên, và nghe ra phụ âm cuối khi câu chạy nhanh.

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: hợp đồng, công trường và lộ trình học
Bộ từ vựng tiếng Anh xây dựng kỹ sư thực sự cần, từ hợp đồng tới công trường, kèm lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí để nghe chép mỗi tuần.

Tiếng Anh chuyên ngành luật: từ vựng theo lĩnh vực và lộ trình cho người hành nghề
Từ vựng pháp lý tiếng Anh xếp theo lĩnh vực bạn thực sự gặp, cộng lộ trình ba chặng cho người hành nghề và bốn nguồn tự học có sẵn bản chữ để đối chiếu.

Quá khứ của visit là visited, một trong số ít từ đuôi ed thật sự đọc /ɪd/
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của visit đều là visited, ba âm tiết. Phần khó là nó nghe gần như trùng với visit it khi người bản xứ nói nhanh.

Stopped chứ không phải stoped: quá khứ của stop và cụm pt biến mất khi nghe
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stop đều là stopped. Phần khó là hai chữ p khi viết, và cụm /pt/ gần như biến mất khi người bản xứ nói nhanh.

Spread không đổi hình: quá khứ của spread ở cả ba ô là một chữ
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spread đều là spread. Vì động từ không đổi hình nên thì của câu nằm hết ở trợ động từ, đúng phần dễ rơi mất nhất khi nghe.

Tiếng Anh văn phòng: từ vựng, mẫu câu và cách nói đúng giọng điệu
Tiếng Anh văn phòng không khó vì thiếu từ, mà vì giọng điệu dịch thẳng dễ nghe như ra lệnh: từ vựng, mẫu câu và cách học để nhớ thật lâu.

Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lend đều là lent. Chỗ khó là hướng của hành động, lend đưa ra còn borrow nhận vào, và cụm nt ở cuối hay rơi mất khi nghe.

Quá khứ của need là needed: đuôi /ɪd/ thật, và lúc needed nghe hệt need it
Need thêm -ed thành needed, và đuôi đó là một âm tiết thật. Phần khó là needed với need it phát ra trùng khít, chỉ ngữ pháp phía sau mới gỡ được.

Quá khứ của want là wanted: đuôi /ɪd/, cặp want với won't, và lúc wanted nghe hệt want it
Want là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là wanted. Chỗ khó là đuôi /ɪd/ hay rụng, cặp want với won't, và lúc wanted nghe hệt want it.

Quá khứ của walk là walked: chữ l câm, đuôi /kt/ và cái bẫy walk với work
Walk là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là walked. Chỗ khó là chữ l câm, cụm phụ âm cuối hay rụng, và cặp walk với work nghe gần như một.

Quá khứ của steal: stole, stolen, và vì sao câu bị động mới là dạng bạn hay nghe
Quá khứ đơn của steal là stole, quá khứ phân từ là stolen. Dạng bạn gặp nhiều nhất lại là stolen trong câu bị động, nơi trợ động từ dễ rơi mất nhất.

Quá khứ của ring: rang hay rung, và bộ ba i-a-u dễ nghe nhầm nhất
Quá khứ đơn của ring là rang, quá khứ phân từ là rung. Chỗ khó không nằm ở bảng chia động từ mà ở chỗ rang nghe gần như trùng với ran trong câu nói thật.

Quá khứ của lead: led, và cái bẫy chính tả mang tên chữ chì
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lead đều là led. Phần khó không phải nghe mà là viết, vì tiếng Anh có một chữ lead khác cũng đọc là /led/.

Quá khứ của hide: hid, hidden, và chỗ người học hay đảo ngược
Quá khứ đơn của hide là hid, quá khứ phân từ là hidden. Phần khó là hid ngắn tới mức trôi mất trong câu, còn hidden thì nghe gần như chỉ còn một tiếng mũi.

Quá khứ của hang: hung hay hanged, hai dạng cho hai nghĩa
Quá khứ đơn và phân từ của hang đều là hung, riêng nghĩa hành hình mới dùng hanged. Phần khó là nghe ra hung khi cả cái thì chỉ nằm trong một nguyên âm ngắn.

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô: từ vựng, lộ trình và nguồn luyện nghe
Từ vựng tiếng Anh ô tô theo hệ thống xe, lộ trình ba bậc cho người trong nghề và nguồn tự học chọn lọc, kèm cách nghe chép chính tả để nhớ lâu.

Học tiếng Anh với AI: AI giỏi ở đâu, yếu ở đâu, và cách dùng cho đúng
AI giỏi luyện nói và sửa lỗi không giới hạn, nhưng nghe hiểu người thật lại cần một loại luyện tập khác mà AI không tạo ra được.